WinHSK

厚朴

HSK6n
0 · Lv.1
hòu

cây đại hoàng

bark of magnolia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种中药材,来源于厚朴树的树皮,有药用价值。
  2. 厚朴是一种中药材,常用于治疗消化系统疾病,具有行气、解郁的功效。
义项 nHSK6

cây đại hoàng

一种中药材,来源于厚朴树的树皮,有药用价值。

免费例句

在他身上仍然保留着农民的淳厚朴实的特质。

Zài tā shēnshang réngrán bǎoliú zhe nóngmín de chúnhòu pǔshí de tèzhì.

HSK6

Trong con người anh ấy vẫn còn giữ được những phẩm chất thật thà, chất phác của người nông dân.

He still retains the simple and honest qualities of a farmer.

义项 nHSK6

hậu phác; dược liệu; cây dược liệu

厚朴是一种中药材,常用于治疗消化系统疾病,具有行气、解郁的功效。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan