拼
厚薄
HSK5n 0 · Lv.1
hòubó
độ dày; dày mỏng
漢越 hậu bạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 厚度
- 指重视与轻视,优待与慢待,亲近与疏远
等级
义项 ①n≈HSK5
độ dày; dày mỏng
厚度
免费例句
这块板子的厚薄正合适。
Zhè kuài bǎnzi de hòubáo zhèng héshì.
≈HSK5
Độ dày của tấm ván này rất vừa.
The thickness of this board is just right.
这些青石板厚薄均匀,与青山绿水和谐地组合在一起,简约中透着一股古朴的韵味,足以让在城市里被喧嚣烦扰的心沉静下来。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK5
dày mỏng; nặng nhẹ
指重视与轻视,优待与慢待,亲近与疏远
免费例句
都是朋友,为什么要分厚薄?
dōu shì péngyou, wèishénme yào fēn hòubó?
≈HSK6
Đều là bạn bè, tại sao lại phân biệt đối xử?
We are all friends, why make distinctions?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分