WinHSK

厚谊

HSK4n
0 · Lv.1
hòu

tình nghĩa thắm thiết; tình sâu nghĩa nặng; tình bạn sâu xa

profound friendship 参见:深情 厚谊

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 深厚的情谊
义项 nHSK4

tình nghĩa thắm thiết; tình sâu nghĩa nặng; tình bạn sâu xa

深厚的情谊

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50