WinHSK

深情厚谊

HSK7-9
0 · Lv.1
shēnqíng-hòuyì

tình cảm sâu đậm; tình bạn sâu sắc, tình sâu nghĩa nặng

漢越 thâm tình hậu nghị

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan