拼
厚重
HSK4adj 0 · Lv.1
hòuzhòng
vừa dày vừa nặng
kind and prudent/discreet 为人 厚重 be generous and discreet
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 又厚又重
- 丰富
- 敦厚持重
等级
义项 ①adj≈HSK4
vừa dày vừa nặng
又厚又重
免费例句
全书有着厚重的史诗风格和真实感,自出版以来,深受读者的赞赏和欢迎,还曾多次被改编成电影、话剧等。
≈HSK5
厚重的棉帘子。
hòuzhòng de mián liánzi.
≈HSK6
Tấm màn vải dày và nặng.
A thick and heavy cotton curtain.
义项 ②adj≈HSK4
giàu; giàu có; phong phú
丰富
义项 ③adj≈HSK4
đôn hậu cẩn thận; đôn hậu nhưng thận trọng
敦厚持重
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分