WinHSK

原址

HSK4n
0 · Lv.1
yuánzhǐ

địa chỉ ban đầu; địa chỉ cũ

former address

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

该公司已迁回原址。

gāi gōngsī yǐ qiān huí yuánzhǐ.

HSK6

Công ty này đã dời về địa chỉ cũ.

The company has moved back to its original location.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan