拼
原著
HSK4n 0 · Lv.1
yuánzhù
nguyên tác; bản gốc
original work; the original 莎士比亚 原著 Shakespeare's works in the original 参考/读 原著 refer to/read the original
漢越 nguyên trứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 著作的原本 (对译本、缩写本、删节本、改编本而言)
等级
义项 ①n≈HSK4
nguyên tác; bản gốc
著作的原本 (对译本、缩写本、删节本、改编本而言)
免费例句
听说她为了演好这个角色下了大功夫,光原著就读了四五遍。
≈HSK5
翻译作品要忠实于原著。
fānyì zuòpǐn yào zhōngshí yú yuánzhù.
≈HSK6
Dịch tác phẩm cần trung thành với nguyên tác.
Translated works must be faithful to the original.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分