WinHSK

原谅

HSK4v
0 · Lv.1
yuánliàng

tha thứ; thứ lỗi; tha lỗi

excuse; pardon; forgive 不可 原谅 的行为 indefensible/inexcusable behaviour 请求 原谅 ask for pardon; ask to be excused 请某人 原谅 ask/beg sb's pardon 原谅 过失 excuse sb for his faults; excuse sb's fault 原谅 错误 excuse/forgive a mistake; forgive sb for a mistake 原谅 粗鲁/无知 pardon sb's rudeness/ignorance 得到 原谅 obtain a pardon

漢越 nguyên lượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对人的疏忽、过失或错误宽恕谅解,不加责备或惩罚
义项 vHSK4

tha thứ; thứ lỗi; tha lỗi

对人的疏忽、过失或错误宽恕谅解,不加责备或惩罚

免费例句

你就原谅他这一次吧。

Nǐ jiù yuánliàng tā zhè yī cì ba.

HSK4

Bạn tha thứ cho anh ấy lần này đi.

Just forgive him this once.

我为什么要原谅他?

Wǒ wèishénme yào yuánliàng tā?

HSK4

Tại sao tôi phải tha thứ cho anh ấy?

Why should I forgive him?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50