WinHSK

厨余

HSK5n
0 · Lv.1
chú

chất thải thực phẩm (tái chế)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. food waste (recycling)
  2. kitchen waste
义项 nHSK5

chất thải thực phẩm (tái chế)

food waste (recycling)

义项 nHSK5

rác nhà bếp

kitchen waste

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan