WinHSK

厨师

HSK4n
0 · Lv.1
chúshī

đầu bếp

cook; chef 糕点 厨师 pastry cook 饭店/家庭 厨师 hotel/plain cook 雇用 厨师 employ a cook 当 厨师 work as a cook [ 相关词条 ] 厨师长 [名] head/master cook; chef; head of the kitchen

漢越 trù sư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长于烹调并以此为专业的人
义项 nHSK4

đầu bếp

长于烹调并以此为专业的人

免费例句

厨师正在准备晚餐。

Chúshī zhèngzài zhǔnbèi wǎncān.

HSK4

Đầu bếp đang chuẩn bị bữa tối.

The chef is preparing dinner.

我哥哥是一名厨师。

Wǒ gēge shì yī míng chúshī.

HSK4

Anh trai tôi là một đầu bếp.

My older brother is a chef.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50