WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
厨子厨师
HSK4
n
0 · Lv.1
chú
zǐ
chú
shī
đầu bếp (Nghề nghiệp)
漢越
字解构
Phân tích chữ
厨
chú
HSK4
bếp; nhà bếp; phòng bếp
子
zi
多音
HSK1
con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
厨
chú
HSK4
bếp; nhà bếp; phòng bếp
师
shī
HSK1
thầy; thầy giáo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的