WinHSK

厮打

HSK1v
0 · Lv.1

đến để thổi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to come to blows
  2. to fight together
义项 vHSK1

đến để thổi

to come to blows

免费例句

他们在厮打。

Tāmen zài sīdǎ.

HSK6

Họ đang đánh nhau.

They are fighting.

义项 vHSK1

chiến đấu cùng nhau

to fight together

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan