拼
厮打
HSK1v 0 · Lv.1
sīdǎ
đến để thổi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在厮打。
Tāmen zài sīdǎ.
≈HSK6
Họ đang đánh nhau.
They are fighting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đến để thổi
他们在厮打。
Tāmen zài sīdǎ.
Họ đang đánh nhau.
They are fighting.