拼
去年
HSK1n 0 · Lv.1
qùnián
năm ngoái, năm trước
漢越 khứ niên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 今年的前一年
等级
义项 ①n≈HSK1
năm ngoái, năm trước
免费例句
她去年换了一个新工作。
Tā qùnián huàn le yī ge xīn gōngzuò.
≈HSK2
Cô ấy đã đổi việc vào năm ngoái.
She changed jobs last year.
对,这些都是去年的,不要了。
≈HSK2
对,这些都是去年的,不要了。
≈HSK2
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分