WinHSK

县城

HSK5n
0 · Lv.1
xiànchénɡ

thị trấn; huyện lị (nơi đặt cơ quan hành chính của huyện)

county town; county seat

漢越 huyện thành

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 县行政机关所在的城镇
义项 nHSK5

thị trấn; huyện lị (nơi đặt cơ quan hành chính của huyện)

县行政机关所在的城镇

免费例句

这个小城是县城,人口不多。

Zhège xiǎo chéng shì xiànchéng, rénkǒu bù duō.

HSK4

Thị trấn nhỏ này là huyện lỵ, dân số không nhiều.

This small town is a county seat with a small population.

城墙以内街道、店铺、建筑仍然保持着14-18世纪的样子,是中国保存最完整的明清县城。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan