WinHSK

参加

HSK3v
0 · Lv.1
cānjiā

dự; tham gia; gia nhập; tham dự; nhập cuộc

漢越 tham gia

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 加入某种组织或某种活动
  2. 提出(意见)
义项 vHSK3

dự; tham gia; gia nhập; tham dự; nhập cuộc

加入某种组织或某种活动

免费例句

大家好,欢迎参加HSK一级考试。大家好,欢迎参加HSK一级考试。大

HSK1

大家好,欢迎参加HSK一级考试。大家好,欢迎参加HSK一级考试。大家好。

HSK1

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

cho; góp; đề xuất; đưa ra (ý kiến)

提出(意见)

免费例句

他不太会主动发表意见。

tā bù tài huì zhǔdòng fābiǎo yìjiàn.

HSK3

Anh ấy ít khi chủ động đưa ra ý kiến.

He is not very good at actively expressing his opinions.

这件事,请你也提点意见。

zhè jiàn shì, qǐng nǐ yě tí diǎn yìjiàn.

HSK3

Về việc này, xin anh cũng cho chút ý kiến.

Please also give your opinion on this matter.