拼
参考
HSK5v 0 · Lv.1
cānkǎo
tham khảo (tìm đọc, tra tìm những tài liệu có liên quan để học tập hoặc nghiên cứu)
漢越 tham khảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为了学习或研究而查阅有关资料
- 利用有关材料帮助了解情况
等级
义项 ①v≈HSK5
tham khảo (tìm đọc, tra tìm những tài liệu có liên quan để học tập hoặc nghiên cứu)
为了学习或研究而查阅有关资料
免费例句
我们需要参考资料。
Wǒmen xūyào cānkǎo zīliào.
≈HSK4
Chúng tôi cần tài liệu tham khảo.
We need reference materials.
我们需要参考这些数据。
Wǒmen xūyào cānkǎo zhèxiē shùjù.
≈HSK4
Chúng tôi cần tham khảo các dữ liệu này.
We need to refer to this data.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
tham khảo (sử dụng những tài liệu hữu quan để hiểu được tình huống)
利用有关材料帮助了解情况
免费例句
参考这些信息可以帮助理解。
Cānkǎo zhèxiē xìnxī kěyǐ bāngzhù lǐjiě.
≈HSK4
Tham khảo thông tin này có thể giúp hiểu rõ.
Referring to this information can help with understanding.
我们参考了相关资料。
Wǒmen cānkǎo le xiāngguān zīliào.
≈HSK5
Chúng tôi đã tham khảo tài liệu liên quan.
We referred to the relevant materials.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分