WinHSK

参观

HSK4v
0 · Lv.1
cānguān

tham quan; đi thăm

漢越 tham quan

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 实地观察(工作成绩、事业、设施、名胜古迹等)
义项 vHSK4

tham quan; đi thăm

实地观察(工作成绩、事业、设施、名胜古迹等)

免费例句

他们去参观动物园。

Tāmen qù cānguān dòngwùyuán.

HSK3

Họ đi tham quan sở thú.

They went to visit the zoo.

我跟爸爸去参观农场。

Wǒ gēn bàba qù cānguān nóngchǎng.

HSK3

Tôi cùng bố đi tham quan nông trường.

I went to visit the farm with my dad.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。