WinHSK

参谋

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
cānmóu

ban tham mưu

give advice to; advise [ 相关词条 ] 参谋部 [名] [军事] general staff 参谋长 [名] chief of staff

漢越 tham mưu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 军队中参与指挥部队行动、制定作战计划的干部
  2. 指代出主意的人
  3. 泛指代人出主意
义项 nHSK7-9

ban tham mưu

军队中参与指挥部队行动、制定作战计划的干部

义项 nHSK7-9

quân sư; người cố vấn; người góp ý; người tư vấn; tham mưu

指代出主意的人

免费例句

他是公司的最佳参谋之一。

tā shì gōngsī de zuìjiā cānmóu zhī yī.

HSK6

Anh ấy là một trong những cố vấn giỏi nhất của công ty.

He is one of the best advisors in the company.

义项 vHSK7-9

cố vấn; tư vấn; góp ý

泛指代人出主意

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50