WinHSK

叉腰

HSK5v, sv
0 · Lv.1
chāyāo

chống nạnh; chống nẹ

漢越 xoa yêu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大拇指和其余四指分开,紧按在腰旁
义项 v, svHSK5

chống nạnh; chống nẹ

大拇指和其余四指分开,紧按在腰旁

免费例句

小女孩叉着腰学妈妈说话。

Xiǎo nǚhái chā zhe yāo xué māma shuōhuà.

HSK6

Cô bé chống nạnh bắt chước mẹ nói chuyện.

The little girl put her hands on her hips and imitated her mother.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan