WinHSK

叉车

HSK5n
0 · Lv.1
chāchē

xe cẩu; xe nâng

forklift; forklift truck

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

工厂里有很多叉车。

Gōngchǎng lǐ yǒu hěnduō chāchē.

HSK5

Trong nhà máy có nhiều xe nâng.

There are many forklifts in the factory.

我们需要一辆叉车。

Wǒmen xūyào yī liàng chāchē.

HSK6

Chúng tôi cần một chiếc xe nâng.

We need a forklift.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan