WinHSK

叉锄

HSK7-9n
0 · Lv.1
chāchú

cào; cái cào; bừa cào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有两个或更多叉齿,用于园中锄土或耕种的手持工具
义项 nHSK7-9

cào; cái cào; bừa cào

有两个或更多叉齿,用于园中锄土或耕种的手持工具

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan