WinHSK

及时

HSK4adj, adv
0 · Lv.1
jíshí

đúng lúc; kịp thời; kịp lúc

漢越 cập thì

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 正赶上时候,适合需要
  2. 不拖延;抓紧(时机)
义项 adjHSK4

đúng lúc; kịp thời; kịp lúc

正赶上时候,适合需要

免费例句

及时的反馈很重要。

Jíshí de fǎnkuì hěn zhòngyào.

HSK4

Phản hồi kịp thời rất quan trọng.

Timely feedback is very important.

这些药品来得非常及时。

Zhèxiē yàopǐn lái de fēicháng jíshí.

HSK4

Thuốc này đến thật đúng lúc.

These medicines arrived just in time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK4

ngay; lập tức; kịp thời

不拖延;抓紧(时机)

免费例句

他及时完成了任务。

Tā jíshí wánchéng le rènwu.

HSK4

Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ đúng lúc.

He completed the task in time.

她及时到达了会议。

Tā jíshí dàodá le huìyì.

HSK4

Cô ấy đến cuộc họp đúng giờ.

She arrived at the meeting on time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。