拼
及时行乐
HSK4idioms 0 · Lv.1
jíshíxínglè
tận hưởng lạc thú trước mắt
漢越
字解构
Phân tích chữ及jíHSK4đến; tới; đạt tới; đạt đến时shíHSK1thời gian; lúc; giờ行xíng多音HSK3đi / đi xa; du lịch乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分