拼
友善
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yǒushàn
thân thiện; hiền hòa; hòa nhã
漢越 hữu thiện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 朋友之间亲近和睦
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
thân thiện; hiền hòa; hòa nhã
朋友之间亲近和睦
免费例句
他对每个人都很友善。
Tā duì měi gè rén dōu hěn yǒushàn.
≈HSK4
Anh ấy rất thân thiện với mọi người.
He is very friendly to everyone.
他是一个非常友善的人。
Tā shì yī gè fēicháng yǒushàn de rén.
≈HSK4
Anh ấy là một người rất thân thiện.
He is a very friendly person.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分