拼
双倍
HSK4n 0 · Lv.1
shuāngbèi
kép
double 双倍 的钱 double amount of money 双倍 收费 make a double charge 双倍 偿还 pay in twice the amount 付 双倍 的钱 pay double (for sth) [ 相关词条 ] 双倍体 [名] [生物] amphiploid
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- double
- twofold
等级
义项 ①n≈HSK4
kép
double
免费例句
公司年底发了双倍工资。
gōng sī nián dǐ fā le shuāng bèi gōng zī.
≈HSK4
Công ty đã trả lương gấp đôi vào cuối năm.
The company paid double wages at the end of the year.
义项 ②n≈HSK4
gấp đôi
twofold
免费例句
他的股份会有双倍投票权。
Tā de gǔfèn huì yǒu shuāngbèi tóupiào quán.
≈HSK5
Cổ phiếu của anh ấy sẽ có quyền biểu quyết gấp đôi.
His shares will have double voting rights.
双倍努力会有好结果。
Shuāngbèi nǔlì huì yǒu hǎo jiéguǒ.
≈HSK5
Nỗ lực gấp đôi sẽ có kết quả tốt.
Double effort will bring good results.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分