WinHSK

双倍

HSK4n
0 · Lv.1
shuāngbèi

kép

double 双倍 的钱 double amount of money 双倍 收费 make a double charge 双倍 偿还 pay in twice the amount 付 双倍 的钱 pay double (for sth) [ 相关词条 ] 双倍体 [名] [生物] amphiploid

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan