WinHSK

反之

HSK7-9conj
0 · Lv.1
fǎnzhī

trái lại; ngược lại; làm ngược lại

whereas; conversely; on the contrary 反之 亦然 vice versa; the opposite is also true

漢越 phản chi

例句

Câu ví dụ
免费例句

努力会成功,反之,放弃则会失败。

Nǔlì huì chénggōng, fǎnzhī, fàngqì zé huì shībài.

HSK5

Nỗ lực sẽ thành công, trái lại, từ bỏ sẽ thất bại.

Hard work leads to success; conversely, giving up leads to failure.

诚实是美德,反之,欺骗是罪恶。

Chéngshí shì měidé, fǎnzhī, qīpiàn shì zuì'è.

HSK5

Trung thực là phẩm hạnh, ngược lại, lừa dối là tội ác.

Honesty is a virtue; conversely, deception is a sin.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50