WinHSK

反响

HSK7-9n
0 · Lv.1
fǎnxiǎng

phản hồi; phản ứng; tiếng vang

漢越 phản hưởng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 回响;反应
义项 nHSK7-9

phản hồi; phản ứng; tiếng vang

回响;反应

免费例句

演出第二天获得了很好的反响。

Yǎnchū dì èr tiān huòdéle hěn hǎo de fǎnxiǎng.

HSK4

Buổi biểu diễn nhận được phản hồi tốt vào ngày hôm sau.

The performance received good feedback the next day.

这一裁决引起了强烈反响。

Zhè yī cáijué yǐnqǐ le qiángliè fǎnxiǎng.

HSK6

Quyết định này đã gây ra phản ứng mạnh mẽ.

This ruling caused a strong reaction.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan