拼
反射
HSK7-9v 0 · Lv.1
fǎnshè
phản xạ
漢越 phản xạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 声波或光波等碰到跟原来媒质不同的媒质面而折回
- 有机体通过神经系统对外界刺激产生反应
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phản xạ
声波或光波等碰到跟原来媒质不同的媒质面而折回
免费例句
墙壁能反射一些声音。
Qiángbì néng fǎnshè yīxiē shēngyīn.
≈HSK5
Tường có thể phản xạ một số âm thanh.
Walls can reflect some sounds.
水面反射出蓝色的天空。
Shuǐmiàn fǎnshè chū lánsè de tiānkōng.
≈HSK5
Mặt nước phản xạ bầu trời xanh.
The water reflects the blue sky.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
phản xạ (phản ứng cơ thể)
有机体通过神经系统对外界刺激产生反应
免费例句
人的眼睛会反射强光。
Rén de yǎnjīng huì fǎnshè qiángguāng.
≈HSK5
Mắt người có thể phản xạ ánh sáng mạnh.
The human eye can reflect strong light.
猫的瞳孔对光有反射。
Māo de tóngkǒng duì guāng yǒu fǎnshè.
≈HSK5
Đồng tử của mèo có phản xạ với ánh sáng.
A cat's pupils reflect light.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分