拼
反悔
HSK4v 0 · Lv.1
fǎnhuǐ
nuốt lời; thất hứa; không giữ lời
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他说的话不能反悔。
Tā shuō de huà bù néng fǎnhuǐ.
≈HSK5
Những gì anh ấy nói không thể nuốt lời.
He cannot go back on his word.
你能不能不反悔?
Nǐ néng bù néng bù fǎnhuǐ?
≈HSK5
Bạn có thể không thất hứa không?
Can you not go back on your word?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分