拼
反映
HSK5v 0 · Lv.1
fǎnyìng
phản ánh; miêu tả
report; make known 向主管部门 反映 report to the department in charge 反映 真实情况 inform sb of the real situation [ 相关词条 ] 反映论 [名] [哲学] theory of reflection
漢越 phản ánh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 反照,比喻把客观事物的实质表现出来
- 把情况、意见等告诉上级或有关部门
- 物体的形象反着映射到另一个物体上
等级
义项 ①v≈HSK5
phản ánh; miêu tả
反照,比喻把客观事物的实质表现出来
免费例句
这部小说反映了社会风貌。
Zhè bù xiǎoshuō fǎnyìng le shèhuì fēngmào.
≈HSK4
Cuốn tiểu thuyết này phản ánh bối cảnh xã hội.
This novel reflects the social landscape.
:顺利,大家反映了不少管理过程中出现的问题,对下一步工作很有帮助。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
báo cáo; phản ánh (tình hình lên cấp trên)
把情况、意见等告诉上级或有关部门
免费例句
他反映的意见值得重视。
Tā fǎnyìng de yìjiàn zhídé zhòngshì.
≈HSK4
Ý kiến phản ánh của anh ấy đáng được coi trọng.
The opinions he reflected are worth paying attention to.
你要把情况反映到县里。
Nǐ yào bǎ qíngkuàng fǎnyìng dào xiàn lǐ.
≈HSK5
Bạn phải báo cáo tình hình lên huyện.
You need to report the situation to the county.
义项 ③v≈HSK5
phản chiếu
物体的形象反着映射到另一个物体上
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分