拼
反腐
HSK5v 0 · Lv.1
fǎnfǔ
chống tham nhũng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 反对并打击腐败行为
等级
义项 ①v≈HSK5
chống tham nhũng
反对并打击腐败行为
免费例句
反腐需要全社会参与。
Fǎnfǔ xūyào quán shèhuì cānyù.
≈HSK6
Chống tham nhũng cần sự tham gia của toàn xã hội.
Anti-corruption requires the participation of the whole society.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分