拼
反腐倡廉
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fǎnfǔchànglián
chống tham nhũng, thúc đẩy liêm chính
漢越
字解构
Phân tích chữ反fǎnHSK4trái; ngược腐fǔHSK5mục; mục nát; thối rữa; rữa nát倡chàngHSK5dẫn hát廉liánHSK7-9liêm khiết; liêm chính; trong sạch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分