拼
反讽
HSK7-9v 0 · Lv.1
fǎnfěng
trớ trêu; mỉa mai
make a sarcastic retort
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这篇文章反讽了社会的冷漠。
Zhè piān wénzhāng fǎnfěng le shèhuì de lěngmò.
≈HSK6
Bài viết này châm biếm sự thờ ơ của xã hội.
This article satirizes the indifference of society.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分