WinHSK

反诬

HSK7-9v
0 · Lv.1
fǎn

vu cáo lại; vu cáo ngược

make up a false countercharge

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他反诬我偷了他的钱。

Tā fǎn wū wǒ tōu le tā de qián.

HSK6

Anh ta phản vu tôi ăn trộm tiền của anh ấy.

He counter-accused me of stealing his money.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan