拼
发丧
HSK6v 0 · Lv.1
fāsàng
phát tang; báo tin buồn
arrange a funeral; handle funeral arrangements; hold a funeral
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们家正在为老人发丧。
Tāmen jiā zhèngzài wèi lǎorén fāsāng.
≈HSK6
Gia đình họ đang lo việc tang cho cụ già.
Their family is holding a funeral for the elderly person.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分