拼
发卡
HSK3n 0 · Lv.1
fàqiǎ
kẹp tóc; cái kẹp tóc
hairpin; hairgrip
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妇女用来别头发的卡子
等级
义项 ①n≈HSK3
kẹp tóc; cái kẹp tóc
妇女用来别头发的卡子
免费例句
商店在卖各种发卡。
Shāngdiàn zài mài gè zhǒng fàqiǎ.
≈HSK5
Cửa hàng đang bán đủ loại kẹp tóc.
The store is selling all kinds of hair clips.
她用发卡把头发夹起来。
Tā yòng fàqiǎ bǎ tóufa jiā qǐlái.
≈HSK5
Cô ấy dùng kẹp tóc để kẹp tóc lên.
She used a hair clip to put her hair up.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分