WinHSK

发型

HSK7-9n
0 · Lv.1
fàxíng

kiểu tóc

hairstyle; haircut; hairdo 新 发型 new hairdo 时髦的 发型 funky hairstyle 流行 发型 stylish coiffure 改变 发型 alter one's hairstyle [ 相关词条 ] 发型定型膏 [名] hair moisture lock-gel 发型定型剂 [名] hair spray 发型设计师 [名] hairstylist; hairtician

漢越 phát hình

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan