WinHSK

发帖

HSK7-9v
0 · Lv.1
tiē

đăng bài; đăng status (trên diễn đàn)

post(on a website)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发表帖子
义项 vHSK7-9

đăng bài; đăng status (trên diễn đàn)

发表帖子

免费例句

他经常在论坛发帖。

Tā jīngcháng zài lùntán fātiě.

HSK5

Anh ấy thường xuyên đăng bài trên diễn đàn.

He often posts on the forum.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan