WinHSK

发廊

HSK6n
0 · Lv.1
fàláng

tiệm làm tóc (thường chỉ tiệm nhỏ)

beauty parlour/salon; beauty shop; hair salon 开 发廊 run/open/set up a beauty parlour

漢越 phát lang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美容理发店(多指小型的)
义项 nHSK6

tiệm làm tóc (thường chỉ tiệm nhỏ)

美容理发店(多指小型的)

免费例句

她去发廊剪头发。

Tā qù fàláng jiǎn tóufa.

HSK5

Cô ấy đi tiệm làm tóc cắt tóc.

She went to the hair salon to get a haircut.

这家发廊的生意很好。

Zhè jiā fàláng de shēngyì hěn hǎo.

HSK5

Tiệm làm tóc này làm ăn rất tốt.

This hair salon's business is very good.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan