WinHSK

发怵

HSK1v
0 · Lv.1
chù

rụt rè; nhút nhát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胆怯;畏缩
义项 vHSK1

rụt rè; nhút nhát

胆怯;畏缩

免费例句

他见到老师就发怵。

Tā jiàn dào lǎoshī jiù fāchù.

HSK6

Anh ấy thấy cô giáo là rụt rè ngay.

He gets nervous as soon as he sees the teacher.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan