WinHSK

发怵

HSK1v
0 · Lv.1
chù

rụt rè; nhút nhát

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他见到老师就发怵。

Tā jiàn dào lǎoshī jiù fāchù.

HSK6

Anh ấy thấy cô giáo là rụt rè ngay.

He gets nervous as soon as he sees the teacher.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan