拼
发愤
HSK6v 0 · Lv.1
fāfèn
quyết tâm cố gắng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他发愤学习,成绩进步很快。
Tā fāfèn xuéxí, chéngjì jìnbù hěn kuài.
≈HSK5
Anh ấy quyết tâm học tập, thành tích tiến bộ rất nhanh.
He studied with determination, and his grades improved quickly.
10. 校长勉励获得助学金的贫困学生,希望他们自强不息,发愤成才。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分