拼
发慌
HSK7-9v 0 · Lv.1
fāhuāng
lo lắng; sốt ruột
feel nervous; get flustered; be flurried/panic-stricken/perturbed
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因害怕、着急或虚弱而心神不定
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lo lắng; sốt ruột
因害怕、着急或虚弱而心神不定
免费例句
考试前她总是发慌,睡不着觉。
Kǎoshì qián tā zǒngshì fāhuāng, shuì bù zháo jiào.
≈HSK5
Trước kỳ thi cô ấy luôn sốt ruột, không ngủ được.
She always gets nervous before exams and can't sleep.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分