WinHSK

发抖

HSK7-9v
0 · Lv.1
fādǒu

run; phát run; run rẩy; run lên

漢越 phát đẩu

例句

Câu ví dụ
免费例句

我冻得发抖。

Wǒ dòng de fādǒu.

HSK4

Tôi cóng đến phát run.

I'm shivering from the cold.

天冷得他直发抖。

Tiān lěng de tā zhí fādǒu.

HSK4

Trời lạnh đến mức anh ta run rẩy.

It was so cold that he kept shivering.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50