WinHSK

发生

HSK3v
0 · Lv.1
fāshēng

sinh ra; xảy ra; sản sinh; phát sinh

germination; occurrence [ 相关词条 ] 发生器 [名] generator 发生认识论 [名] [语言] genetic epistemology 发生心理学 [名] genetic psychology 发生遗传学 [名] development genetics 发生语言学 [名] genetic linguistics

漢越 phát sinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原来没有的事出现了;产生
义项 vHSK3

sinh ra; xảy ra; sản sinh; phát sinh

原来没有的事出现了;产生

免费例句

昨天发生了什么事?

zuó tiān fā shēng le shén me shì

HSK2

Hôm qua đã xảy ra chuyện gì?

What happened yesterday?

最近发生了很多事。

zuì jìn fā shēng le hěn duō shì

HSK3

Gần đây đã xảy ra nhiều chuyện.

Many things have happened recently.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。