WinHSK

发痒

HSK6v
0 · Lv.1
yǎng

ngứa; ngứa ngáy

have an itch for sth

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我的皮肤有点发痒。

Wǒ de pífū yǒudiǎn fāyǎng.

HSK5

Da của tôi hơi ngứa.

My skin is a bit itchy.

过敏的时候身上总是发痒。

Guòmǐn de shíhou shēnshang zǒng shì fāyǎng.

HSK5

Khi bị dị ứng, trên người luôn cảm thấy ngứa.

When you have an allergy, your body always itches.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50