拼
发箍
HSK1n 0 · Lv.1
fāgū
bờm; băng đô; kẹp tóc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她戴了一个粉红色的发箍。
Tā dài le yí gè fěnhóngsè de fàgū.
≈HSK5
Cô ấy đeo một chiếc bờm màu hồng.
She wore a pink headband.
她的发箍上有个蝴蝶结。
Tā de fàgū shang yǒu ge húdiéjié.
≈HSK6
Trên bờm của cô ấy có nơ bướm.
There is a bow on her headband.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分