WinHSK

发育

HSK6v
0 · Lv.1
fāyù

dậy thì; trưởng thành; lớn lên; phát triển

漢越 phát dục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生物体的构造和功能从简单到复杂或从不成熟到成熟
义项 vHSK6

dậy thì; trưởng thành; lớn lên; phát triển

生物体的构造和功能从简单到复杂或从不成熟到成熟

免费例句

她的身体正在发育。

Tā de shēntǐ zhèngzài fāyù.

HSK5

Cơ thể của cô ấy đang dậy thì.

Her body is developing.

植物发育需要阳光。

Zhíwù fāyù xūyào yángguāng.

HSK5

Cây lớn lên cần ánh sáng mặt trời.

Plants need sunlight to grow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50